TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vettel

danh từ giống cái
/ˈfɛtəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vetteln · sinh cách: der Vettel

die Vettel nghĩa là con mẹ.

Nghĩa của Vettel

Danh từ · giống cái

  1. Con mẹ.

Biến cách của Vettel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vetteldie Vetteln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vettelder Vetteln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vettelden Vetteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vetteldie Vetteln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an old, slovenly woman; a crone

Câu hỏi thường gặp

Vettel nghĩa là gì?

Vettel (danh từ) nghĩa là con mẹ.

Vettel là der, die hay das?

Vettel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vettel); số nhiều: die Vetteln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.