die Vettel
số nhiều: die Vetteln · sinh cách: der Vettel
die Vettel nghĩa là con mẹ.
Nghĩa của Vettel
Danh từ · giống cái
- Con mẹ.
Biến cách của Vettel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vettel | die Vetteln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vettel | der Vetteln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vettel | den Vetteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vettel | die Vetteln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an old, slovenly woman; a crone
Câu hỏi thường gặp
Vettel nghĩa là gì?
Vettel (danh từ) nghĩa là con mẹ.
Vettel là der, die hay das?
Vettel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vettel); số nhiều: die Vetteln.