TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Viadukt

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Viadukte · sinh cách: des Viaduktes

der/das Viadukt nghĩa là cầu cạn.

Nghĩa của Viadukt

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Cầu cạn.

Biến cách của Viadukt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Viaduktdie Viadukte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Viaduktesder Viadukte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Viaduktden Viadukten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Viaduktdie Viadukte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a viaduct (bridge with several spans that carries road or rail traffic over a valley)

Câu hỏi thường gặp

Viadukt nghĩa là gì?

Viadukt (danh từ) nghĩa là cầu cạn.

Viadukt là der, die hay das?

Viadukt là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Viadukt); số nhiều: die Viadukte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.