der Vibe
số nhiều: die Vibes · sinh cách: des Vibes
der Vibe nghĩa là cảm giác.
Nghĩa của Vibe
Danh từ · giống đực
- Cảm giác.
Biến cách của Vibe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vibe | die Vibes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vibes | der Vibes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vibe | den Vibes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vibe | die Vibes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vibe, feeling, atmosphere
Câu hỏi thường gặp
Vibe nghĩa là gì?
Vibe (danh từ) nghĩa là cảm giác.
Vibe là der, die hay das?
Vibe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vibe); số nhiều: die Vibes.