TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vibe

danh từ giống đực
/vaɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vibes · sinh cách: des Vibes

der Vibe nghĩa là cảm giác.

Nghĩa của Vibe

Danh từ · giống đực

  1. Cảm giác.

Biến cách của Vibe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vibedie Vibes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vibesder Vibes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vibeden Vibes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vibedie Vibes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vibe, feeling, atmosphere

Câu hỏi thường gặp

Vibe nghĩa là gì?

Vibe (danh từ) nghĩa là cảm giác.

Vibe là der, die hay das?

Vibe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vibe); số nhiều: die Vibes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.