TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vibration

danh từ giống cái
/vibʁaˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vibrationen · sinh cách: der Vibration

die Vibration nghĩa là rung động.

Nghĩa của Vibration

Danh từ · giống cái

  1. Rung động.

Biến cách của Vibration (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vibrationdie Vibrationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vibrationder Vibrationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vibrationden Vibrationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vibrationdie Vibrationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vibration

Câu hỏi thường gặp

Vibration nghĩa là gì?

Vibration (danh từ) nghĩa là rung động.

Vibration là der, die hay das?

Vibration là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vibration); số nhiều: die Vibrationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.