der Viehdieb
số nhiều: die Viehdiebe · sinh cách: des Viehdiebes
der Viehdieb nghĩa là ăn trộm bò.
Nghĩa của Viehdieb
Danh từ · giống đực
- Ăn trộm bò.
Biến cách của Viehdieb (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Viehdieb | die Viehdiebe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Viehdiebes | der Viehdiebe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Viehdieb | den Viehdieben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Viehdieb | die Viehdiebe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rustler
Câu hỏi thường gặp
Viehdieb nghĩa là gì?
Viehdieb (danh từ) nghĩa là ăn trộm bò.
Viehdieb là der, die hay das?
Viehdieb là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Viehdieb); số nhiều: die Viehdiebe.