TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vielsprachig

/ˈfiːlˌʃpʁaːxɪç/ giọng máy của trình duyệt

vielsprachig nghĩa là đa ngôn ngữ.

Nghĩa của vielsprachig

Tính từ

  1. Đa ngôn ngữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vielsprachig

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ containing text in many different languages; able to communicate in many different languages

Câu hỏi thường gặp

vielsprachig nghĩa là gì?

vielsprachig (tính từ) nghĩa là đa ngôn ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.