TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Viertelnote

danh từ giống cái
[ˈfɪʁtl̩ˌnoːtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Viertelnoten · sinh cách: der Viertelnote

die Viertelnote nghĩa là nốt đen.

Nghĩa của Viertelnote

Danh từ · giống cái

  1. Nốt đen.

Biến cách của Viertelnote (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Viertelnotedie Viertelnoten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Viertelnoteder Viertelnoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Viertelnoteden Viertelnoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Viertelnotedie Viertelnoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (US) quarter note, (UK) crotchet

Câu hỏi thường gặp

Viertelnote nghĩa là gì?

Viertelnote (danh từ) nghĩa là nốt đen.

Viertelnote là der, die hay das?

Viertelnote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Viertelnote); số nhiều: die Viertelnoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.