TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ác mộng tiếng Đức là gì?

"ác mộng" trong tiếng Đức là der Albtraum (danh từ), der Nachtmahr (danh từ).

der Albtraum Danh từ · giống đực

/ˈalptʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ác mộng.

  • Ich habe Albträume. Tôi gặp ác mộng.
  • Ich fühle mich, als ob ich aus einem Albtraum erwacht wäre. Cảm giác như vừa tỉnh giấc từ một ác mộng.

Xem đầy đủ từ "Albtraum": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Nachtmahr Danh từ · giống đực

/ˈnaxtmaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ác mộng.

Xem đầy đủ từ "Nachtmahr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ác mộng tiếng Đức là gì?

"ác mộng" trong tiếng Đức là der Albtraum (danh từ), der Nachtmahr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.