TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachtmahr

danh từ giống đực
/ˈnaxtmaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachtmahre · sinh cách: des Nachtmahres

der Nachtmahr nghĩa là ác mộng.

Nghĩa của Nachtmahr

Danh từ · giống đực

  1. Ác mộng.

Biến cách của Nachtmahr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachtmahrdie Nachtmahre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachtmahresder Nachtmahre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachtmahrden Nachtmahren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachtmahrdie Nachtmahre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachtmahr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nightmare

Câu hỏi thường gặp

Nachtmahr nghĩa là gì?

Nachtmahr (danh từ) nghĩa là ác mộng.

Nachtmahr là der, die hay das?

Nachtmahr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachtmahr); số nhiều: die Nachtmahre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.