der Nachtmahr
số nhiều: die Nachtmahre · sinh cách: des Nachtmahres
der Nachtmahr nghĩa là ác mộng.
Nghĩa của Nachtmahr
Danh từ · giống đực
- Ác mộng.
Biến cách của Nachtmahr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachtmahr | die Nachtmahre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachtmahres | der Nachtmahre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachtmahr | den Nachtmahren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachtmahr | die Nachtmahre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachtmahr
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nightmare
Câu hỏi thường gặp
Nachtmahr nghĩa là gì?
Nachtmahr (danh từ) nghĩa là ác mộng.
Nachtmahr là der, die hay das?
Nachtmahr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachtmahr); số nhiều: die Nachtmahre.