TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Án treo tiếng Đức là gì?

"án treo" trong tiếng Đức là die Bewährung (danh từ), die Bewährungsstrafe (danh từ).

die Bewährung Danh từ · giống cái

/bəˈvɛːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Án treo (auf Bewährung — án treo)

Xem đầy đủ từ "Bewährung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Bewährungsstrafe Danh từ · giống cái

/bəˈvɛːʁʊŋsˌʃtʁaːfə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Án treo.

Xem đầy đủ từ "Bewährungsstrafe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Án treo tiếng Đức là gì?

"án treo" trong tiếng Đức là die Bewährung (danh từ), die Bewährungsstrafe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.