Án treo tiếng Đức là gì?
"án treo" trong tiếng Đức là die Bewährung (danh từ), die Bewährungsstrafe (danh từ).
die Bewährung Danh từ · giống cái
/bəˈvɛːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Án treo (auf Bewährung — án treo)
Xem đầy đủ từ "Bewährung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Bewährungsstrafe Danh từ · giống cái
/bəˈvɛːʁʊŋsˌʃtʁaːfə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Án treo.
Xem đầy đủ từ "Bewährungsstrafe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Án treo tiếng Đức là gì?
"án treo" trong tiếng Đức là die Bewährung (danh từ), die Bewährungsstrafe (danh từ).