Ánh sáng tiếng Đức là gì?
"ánh sáng" trong tiếng Đức là das Licht (danh từ).
das Licht Danh từ · giống trung
/lɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ánh sáng, ánh.
- Der Schall ist langsamer als das Licht. Âm thanh chậm hơn ánh sáng.
- Die Sonne spendet uns Licht und Wärme. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ánh sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ánh sáng tiếng Đức là gì?
"ánh sáng" trong tiếng Đức là das Licht (danh từ).