TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ánh sáng tiếng Đức là gì?

"ánh sáng" trong tiếng Đức là das Licht (danh từ).

das Licht Danh từ · giống trung

/lɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh sáng, ánh.

  • Der Schall ist langsamer als das Licht. Âm thanh chậm hơn ánh sáng.
  • Die Sonne spendet uns Licht und Wärme. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.

Xem đầy đủ từ "Licht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ánh sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ánh sáng tiếng Đức là gì?

"ánh sáng" trong tiếng Đức là das Licht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.