TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Áo khoác tiếng Đức là gì?

"áo khoác" trong tiếng Đức là die Jacke (danh từ), der Mantel (danh từ).

die Jacke Danh từ · giống cái

/ˈjakə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo vét tông, áo khoác.

Xem đầy đủ từ "Jacke": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Mantel Danh từ · giống đực

/ˈmantəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo bành tô, áo khoác.

  • Ich hole unsere Mäntel an der Garderobe ab. Tôi sẽ lấy áo khoác của chúng ta khỏi phòng giữ đồ.
  • Es war äußerst heiß, also zog ich meinen Mantel aus. Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.

Xem đầy đủ từ "Mantel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Áo khoác tiếng Đức là gì?

"áo khoác" trong tiếng Đức là die Jacke (danh từ), der Mantel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.