TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Áo phao tiếng Đức là gì?

"áo phao" trong tiếng Đức là die Rettungsweste (danh từ), die Schwimmweste (danh từ).

die Rettungsweste Danh từ · giống cái

/ˈʁɛtʊŋsˌvɛstə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo phao.

Xem đầy đủ từ "Rettungsweste": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schwimmweste Danh từ · giống cái

/ˈʃvɪmˌvɛstə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo phao.

Xem đầy đủ từ "Schwimmweste": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Áo phao tiếng Đức là gì?

"áo phao" trong tiếng Đức là die Rettungsweste (danh từ), die Schwimmweste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.