TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Âm đạo tiếng Đức là gì?

"âm đạo" trong tiếng Đức là die Vagina (danh từ), die Scheide (danh từ).

die Vagina Danh từ · giống cái

/ˈvaːɡina/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm đạo, lồn.

Xem đầy đủ từ "Vagina": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Scheide Danh từ · giống cái

/ˈʃaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm đạo, lồn.

Xem đầy đủ từ "Scheide": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Âm đạo tiếng Đức là gì?

"âm đạo" trong tiếng Đức là die Vagina (danh từ), die Scheide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.