TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Âm hộ tiếng Đức là gì?

"âm hộ" trong tiếng Đức là die Vulva (danh từ), die Scham (danh từ).

die Vulva Danh từ · giống cái

/ˈvʊlva/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm hộ, lồn, bướm, nữ căn.

Xem đầy đủ từ "Vulva": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Scham Danh từ · giống cái

/ʃaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm hộ, lồn, nữ căn.

Xem đầy đủ từ "Scham": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Âm hộ tiếng Đức là gì?

"âm hộ" trong tiếng Đức là die Vulva (danh từ), die Scham (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.