Âm tắc tiếng Đức là gì?
"âm tắc" trong tiếng Đức là der Explosiv (danh từ), der Plosiv (danh từ).
der Explosiv Danh từ · giống đực
/ɛksploˈziːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm tắc.
Xem đầy đủ từ "Explosiv": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Plosiv Danh từ · giống đực
/ploˈziːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm tắc.
Câu hỏi thường gặp
Âm tắc tiếng Đức là gì?
"âm tắc" trong tiếng Đức là der Explosiv (danh từ), der Plosiv (danh từ).