TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ê tiếng Đức là gì?

"ê" trong tiếng Đức là he (thán từ), hallo (thán từ).

he Thán từ

/he/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này!, ê! (gọi chú ý)

Xem đầy đủ từ "he": der/die/das, biến cách, cách chia →

hallo Thán từ

/ˈhalo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê, này, ơi.

Xem đầy đủ từ "hallo": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ê tiếng Đức là gì?

"ê" trong tiếng Đức là he (thán từ), hallo (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.