Ót tiếng Đức là gì?
"ót" trong tiếng Đức là das Genick (danh từ), der Nacken (danh từ).
das Genick Danh từ · giống trung
/ɡəˈnɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gáy, ót.
der Nacken Danh từ · giống đực
/ˈnakən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gáy, ót.
Câu hỏi thường gặp
Ót tiếng Đức là gì?
"ót" trong tiếng Đức là das Genick (danh từ), der Nacken (danh từ).