TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ông già tiếng Đức là gì?

"ông già" trong tiếng Đức là das Alter Mann (danh từ), der Greis (danh từ).

das Alter Mann Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông già.

Xem đầy đủ từ "Alter Mann": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Greis Danh từ · giống đực

[ɡʀaɪ̯s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông già.

Xem đầy đủ từ "Greis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ông già tiếng Đức là gì?

"ông già" trong tiếng Đức là das Alter Mann (danh từ), der Greis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.