der Greis
số nhiều: die Greise · sinh cách: des Greises
der Greis nghĩa là ông già.
Nghĩa của Greis
Danh từ · giống đực
- Ông già.
Biến cách của Greis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Greis | die Greise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Greises | der Greise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Greis | den Greisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Greis | die Greise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Greis
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old person, old man
- Tính từ aged, very old, especially when decrepit or senile; grey (also generally implying very old age, not usually of people in their 40s or 50s)
Câu hỏi thường gặp
Greis nghĩa là gì?
Greis (danh từ) nghĩa là ông già.
Greis là der, die hay das?
Greis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Greis); số nhiều: die Greise.