TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ú tim tiếng Đức là gì?

"ú tim" trong tiếng Đức là das Verstecken (danh từ), das Versteckspiel (danh từ).

das Verstecken Danh từ · giống trung

/fɛɐ̯ˈʃtɛkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trốn tìm, ú tim, hú tim.

Xem đầy đủ từ "Verstecken": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Versteckspiel Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trốn tìm, ú tim, hú tim.

Xem đầy đủ từ "Versteckspiel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ú tim tiếng Đức là gì?

"ú tim" trong tiếng Đức là das Verstecken (danh từ), das Versteckspiel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.