Ăn trưa tiếng Đức là gì?
"ăn trưa" trong tiếng Đức là mittagessen (động từ).
mittagessen Động từ
/ˈmɪtakʔɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn trưa.
- Hast du noch kein Mittagessen gegessen? Bạn vẫn chưa ăn trưa à?
- Du hast den ganzen Morgen über dieses Problem nachgedacht. Mach eine Pause, geh mittagessen. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.
Xem đầy đủ từ "mittagessen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn trưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn trưa tiếng Đức là gì?
"ăn trưa" trong tiếng Đức là mittagessen (động từ).