Đài loan tiếng Đức là gì?
"đài loan" trong tiếng Đức là Taiwan (danh từ riêng).
Taiwan Danh từ riêng
/taɪ̯ˈvaːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài loan.
- In Taiwan gibt es viele Berge. Có rất nhiều núi ở Đài Loan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài loan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đài loan tiếng Đức là gì?
"đài loan" trong tiếng Đức là Taiwan (danh từ riêng).