Đàn áp tiếng Đức là gì?
"đàn áp" trong tiếng Đức là unterdrücken (động từ), unterbinden (động từ).
unterdrücken Động từ
/ˌʊntəʁˈdʁʏkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn áp.
Xem đầy đủ từ "unterdrücken": der/die/das, biến cách, cách chia →
unterbinden Động từ
[ʊntɐˈbɪndn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn áp.
Xem đầy đủ từ "unterbinden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn áp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đàn áp tiếng Đức là gì?
"đàn áp" trong tiếng Đức là unterdrücken (động từ), unterbinden (động từ).