TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đàn ông tiếng Đức là gì?

"đàn ông" trong tiếng Đức là der Mann (danh từ), der Herr (danh từ).

der Mann Danh từ · giống đực

/man/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn ông.

  • Der Mann, der nebenan wohnt, ist Musiker. Người đàn ông sống kế bên là một nhạc sĩ.
  • Beim Verlassen des Bahnhofs sah ich einen Mann. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.

Xem đầy đủ từ "Mann": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Herr Danh từ · giống đực

/hɛr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn ông.

Xem đầy đủ từ "Herr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đàn ông tiếng Đức là gì?

"đàn ông" trong tiếng Đức là der Mann (danh từ), der Herr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.