Đàn ông tiếng Đức là gì?
"đàn ông" trong tiếng Đức là der Mann (danh từ), der Herr (danh từ).
der Mann Danh từ · giống đực
/man/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn ông.
- Der Mann, der nebenan wohnt, ist Musiker. Người đàn ông sống kế bên là một nhạc sĩ.
- Beim Verlassen des Bahnhofs sah ich einen Mann. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
der Herr Danh từ · giống đực
/hɛr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn ông.
Câu hỏi thường gặp
Đàn ông tiếng Đức là gì?
"đàn ông" trong tiếng Đức là der Mann (danh từ), der Herr (danh từ).