TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đàng hoàng tiếng Đức là gì?

"đàng hoàng" trong tiếng Đức là anständig (tính từ).

anständig Tính từ

/ˈanˌʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tử tế, đàng hoàng, đứng đắn.

Xem đầy đủ từ "anständig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàng hoàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đàng hoàng tiếng Đức là gì?

"đàng hoàng" trong tiếng Đức là anständig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.