Đào tiếng Đức là gì?
"đào" trong tiếng Đức là graben (động từ).
graben Động từ
/ˈɡʁaːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào, bới.
- Er grub ein Loch. Anh ấy đã đào một cái hố.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đào tiếng Đức là gì?
"đào" trong tiếng Đức là graben (động từ).