Đá lửa tiếng Đức là gì?
"đá lửa" trong tiếng Đức là der Feuerstein (danh từ), der Flint (danh từ).
der Feuerstein Danh từ · giống đực
/ˈfɔʏ̯ɐˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá lửa.
Xem đầy đủ từ "Feuerstein": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Flint Danh từ · giống đực
/flɪnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá lửa.
Câu hỏi thường gặp
Đá lửa tiếng Đức là gì?
"đá lửa" trong tiếng Đức là der Feuerstein (danh từ), der Flint (danh từ).