TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đáng tin cậy tiếng Đức là gì?

"đáng tin cậy" trong tiếng Đức là verlässlich (tính từ).

verlässlich Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin cậy, đáng tin cậy.

  • Yanni ist verlässlich. Yanni đáng tin cậy.

Xem đầy đủ từ "verlässlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng tin cậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáng tin cậy tiếng Đức là gì?

"đáng tin cậy" trong tiếng Đức là verlässlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.