Đáng tin cậy tiếng Đức là gì?
"đáng tin cậy" trong tiếng Đức là verlässlich (tính từ).
verlässlich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin cậy, đáng tin cậy.
- Yanni ist verlässlich. Yanni đáng tin cậy.
Xem đầy đủ từ "verlässlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng tin cậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng tin cậy tiếng Đức là gì?
"đáng tin cậy" trong tiếng Đức là verlässlich (tính từ).