Đáp ứng tiếng Đức là gì?
"đáp ứng" trong tiếng Đức là eingehen (động từ).
eingehen Động từ
/ˈaɪ̯nˌɡeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (auf) đáp ứng, đi vào (chủ đề)
Xem đầy đủ từ "eingehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáp ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáp ứng tiếng Đức là gì?
"đáp ứng" trong tiếng Đức là eingehen (động từ).