TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đâu tiếng Đức là gì?

"đâu" trong tiếng Đức là wo (phó từ), woher (phó từ).

wo Phó từ

/voː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu.

  • Ich habe keine Ahnung, wo sie wohnt. Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.
  • Wo wohnt er? Nó sống ở đâu?

Xem đầy đủ từ "wo": der/die/das, biến cách, cách chia →

woher Phó từ

/voˈheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đâu.

  • Woher kommst du? Bạn từ đâu tới?
  • Ihr Koch ist ein Ausländer, aber ich weiß nicht, woher er kommt. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.

Xem đầy đủ từ "woher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đâu tiếng Đức là gì?

"đâu" trong tiếng Đức là wo (phó từ), woher (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.