Đâu đó tiếng Đức là gì?
"đâu đó" trong tiếng Đức là irgendwo (phó từ), irgendwohin (phó từ).
irgendwo Phó từ
/ˈɪʁɡəntˌvoː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâu đó.
Xem đầy đủ từ "irgendwo": der/die/das, biến cách, cách chia →
irgendwohin Phó từ
/ˈɪʁɡəndvoːˈhɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâu đó.
Xem đầy đủ từ "irgendwohin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đâu đó tiếng Đức là gì?
"đâu đó" trong tiếng Đức là irgendwo (phó từ), irgendwohin (phó từ).