Đèo tiếng Đức là gì?
"đèo" trong tiếng Đức là der Pass (danh từ), der Gebirgspass (danh từ).
der Pass Danh từ · giống đực
/pas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèo, đèo núi.
der Gebirgspass Danh từ · giống đực
[ɡəˈbɪʁksˌpas] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đèo.
Xem đầy đủ từ "Gebirgspass": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đèo tiếng Đức là gì?
"đèo" trong tiếng Đức là der Pass (danh từ), der Gebirgspass (danh từ).