Đình công tiếng Đức là gì?
"đình công" trong tiếng Đức là der Streik (danh từ), streiken (động từ).
der Streik Danh từ · giống đực
/ʃtʁaɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đình công, sự bãi công.
streiken Động từ
/ˈʃtʁaɪ̯kən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi công, đình công.
- Die Arbeiter streiken. Các công nhân đang đình công.
Xem đầy đủ từ "streiken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đình công tiếng Đức là gì?
"đình công" trong tiếng Đức là der Streik (danh từ), streiken (động từ).