TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đói tiếng Đức là gì?

"đói" trong tiếng Đức là der Hunger (danh từ), hungrig (tính từ).

der Hunger Danh từ · giống đực

/ˈhʊŋɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đói.

  • Hunger ist der beste Koch. Khi đói thì ăn gì cũng ngon.
  • Ich habe immer noch keinen Hunger. Tôi vẫn chưa đói.

Xem đầy đủ từ "Hunger": der/die/das, biến cách, cách chia →

hungrig Tính từ

/ˈhʊŋ.ʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đói.

  • Weil Maria hungrig war, hat sie ein bisschen Brot gekauft. Vì Mary đói, cô đã mua bánh mì.
  • Seid ihr noch hungrig? Bạn còn đói không?

Xem đầy đủ từ "hungrig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đói tiếng Đức là gì?

"đói" trong tiếng Đức là der Hunger (danh từ), hungrig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.