Đóng cửa tiếng Đức là gì?
"đóng cửa" trong tiếng Đức là geschlossen (tính từ).
geschlossen Tính từ
/ɡəˈʃlɔ.sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng cửa, đóng.
Xem đầy đủ từ "geschlossen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đóng cửa tiếng Đức là gì?
"đóng cửa" trong tiếng Đức là geschlossen (tính từ).