TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đóng cửa tiếng Đức là gì?

"đóng cửa" trong tiếng Đức là geschlossen (tính từ).

geschlossen Tính từ

/ɡəˈʃlɔ.sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng cửa, đóng.

Xem đầy đủ từ "geschlossen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đóng cửa tiếng Đức là gì?

"đóng cửa" trong tiếng Đức là geschlossen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.