TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đôi tiếng Đức là gì?

"đôi" trong tiếng Đức là das Paar (danh từ), doppelt (tính từ).

das Paar Danh từ · giống trung

/paːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi, cặp.

  • Er saß da und las, während seine Frau neben ihm ein Paar Socken strickte. Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.
  • Ich habe ein Paar Schuhe gekauft. Tôi đã mua một đôi giày.

Xem đầy đủ từ "Paar": der/die/das, biến cách, cách chia →

doppelt Tính từ

/ˈdɔpəlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kép, đôi.

  • Er verdient das Doppelte meines Gehalts. Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi
  • Mein Zimmer ist doppelt so groß wie seins. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "doppelt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đôi tiếng Đức là gì?

"đôi" trong tiếng Đức là das Paar (danh từ), doppelt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.