Đôi tiếng Đức là gì?
"đôi" trong tiếng Đức là das Paar (danh từ), doppelt (tính từ).
das Paar Danh từ · giống trung
/paːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đôi, cặp.
- Er saß da und las, während seine Frau neben ihm ein Paar Socken strickte. Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.
- Ich habe ein Paar Schuhe gekauft. Tôi đã mua một đôi giày.
doppelt Tính từ
/ˈdɔpəlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kép, đôi.
- Er verdient das Doppelte meines Gehalts. Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi
- Mein Zimmer ist doppelt so groß wie seins. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.
Xem đầy đủ từ "doppelt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đôi tiếng Đức là gì?
"đôi" trong tiếng Đức là das Paar (danh từ), doppelt (tính từ).