Đăng kí tiếng Đức là gì?
"đăng kí" trong tiếng Đức là registrieren (động từ), abonnieren (động từ).
registrieren Động từ
/ʁeɡɪsˈtʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đăng ký, đăng kí, ghi tên, ghi danh.
- Seid ihr registrierte Benutzer? Bạn là người dùng đã đăng kí đúng không?
Xem đầy đủ từ "registrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
abonnieren Động từ
/abɔˈniːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đăng kí.
Xem đầy đủ từ "abonnieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đăng kí tiếng Đức là gì?
"đăng kí" trong tiếng Đức là registrieren (động từ), abonnieren (động từ).