TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đăng kí tiếng Đức là gì?

"đăng kí" trong tiếng Đức là registrieren (động từ), abonnieren (động từ).

registrieren Động từ

/ʁeɡɪsˈtʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng ký, đăng kí, ghi tên, ghi danh.

  • Seid ihr registrierte Benutzer? Bạn là người dùng đã đăng kí đúng không?

Xem đầy đủ từ "registrieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

abonnieren Động từ

/abɔˈniːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng kí.

Xem đầy đủ từ "abonnieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đăng kí tiếng Đức là gì?

"đăng kí" trong tiếng Đức là registrieren (động từ), abonnieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.