Đăng xuất tiếng Đức là gì?
"đăng xuất" trong tiếng Đức là abmelden (động từ), ausloggen (động từ).
abmelden Động từ
/ˈapˌmɛldən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đăng xuất.
- Es war eine schlechte Idee, sich abzumelden. Tôi không nên đăng xuất
- Ich hätte mich nicht abmelden sollen. Tôi không nên đăng xuất
Xem đầy đủ từ "abmelden": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausloggen Động từ
[ˈaʊ̯sˌlɔɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đăng xuất.
Xem đầy đủ từ "ausloggen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đăng xuất tiếng Đức là gì?
"đăng xuất" trong tiếng Đức là abmelden (động từ), ausloggen (động từ).