TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Được phép tiếng Đức là gì?

"được phép" trong tiếng Đức là dürfen (động từ).

dürfen Động từ

/ˈdʏrfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được phép.

  • Darf ich das Licht ausschalten? Tôi được phép tắt đèn không?

Xem đầy đủ từ "dürfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Được phép tiếng Đức là gì?

"được phép" trong tiếng Đức là dürfen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.