Đưa ra tiếng Đức là gì?
"đưa ra" trong tiếng Đức là bieten (động từ), vorlegen (động từ).
bieten Động từ
/ˈbiːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa ra, mời, cung cấp.
vorlegen Động từ
/ˈfoːʁˌleːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa ra.
Xem đầy đủ từ "vorlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đưa ra tiếng Đức là gì?
"đưa ra" trong tiếng Đức là bieten (động từ), vorlegen (động từ).