TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đại bàng tiếng Đức là gì?

"đại bàng" trong tiếng Đức là der Adler (danh từ), der Aar (danh từ).

der Adler Danh từ · giống đực

/ˈaːdlər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim đại bàng, đại bàng.

  • Der Vogel war halb so groß wie ein Adler. Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.
  • Wie viele Eier legt ein Adler? Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?

Xem đầy đủ từ "Adler": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Aar Danh từ · giống đực

/aːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim đại bàng, đại bàng.

Xem đầy đủ từ "Aar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại bàng tiếng Đức là gì?

"đại bàng" trong tiếng Đức là der Adler (danh từ), der Aar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.