Đại bàng tiếng Đức là gì?
"đại bàng" trong tiếng Đức là der Adler (danh từ), der Aar (danh từ).
der Adler Danh từ · giống đực
/ˈaːdlər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim đại bàng, đại bàng.
- Der Vogel war halb so groß wie ein Adler. Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.
- Wie viele Eier legt ein Adler? Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?
der Aar Danh từ · giống đực
/aːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim đại bàng, đại bàng.
Câu hỏi thường gặp
Đại bàng tiếng Đức là gì?
"đại bàng" trong tiếng Đức là der Adler (danh từ), der Aar (danh từ).