Đại diện tiếng Đức là gì?
"đại diện" trong tiếng Đức là vertreten (động từ), repräsentieren (động từ).
vertreten Động từ
/ferˈtreːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại diện.
Xem đầy đủ từ "vertreten": der/die/das, biến cách, cách chia →
repräsentieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại diện.
Xem đầy đủ từ "repräsentieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại diện tiếng Đức là gì?
"đại diện" trong tiếng Đức là vertreten (động từ), repräsentieren (động từ).