TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đại từ nhân xưng tiếng Đức là gì?

"đại từ nhân xưng" trong tiếng Đức là das Personalpronomen (danh từ), das persönliches Fürwort (danh từ).

das Personalpronomen Danh từ · giống trung

/pɛʁzoˈnaːlpʀoˌnoːmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô, đại từ chỉ ngôi.

  • Ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie sind Personalpronomen. "Tôi", "bạn", "anh ấy", cô ấy", "nó", "chúng tôi", "các bạn", "bọn họ" là những đại từ nhân xưng.

Xem đầy đủ từ "Personalpronomen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das persönliches Fürwort Danh từ · giống trung

[pɛʁˌzøːnlɪçəs ˈfyːɐ̯ˌvɔʁt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô, đại từ chỉ ngôi.

Xem đầy đủ từ "persönliches Fürwort": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại từ nhân xưng tiếng Đức là gì?

"đại từ nhân xưng" trong tiếng Đức là das Personalpronomen (danh từ), das persönliches Fürwort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.