Đạo đức tiếng Đức là gì?
"đạo đức" trong tiếng Đức là die Moral (danh từ), die Moralität (danh từ).
die Moral Danh từ · giống cái
/moˈʁaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đạo đức.
die Moralität Danh từ · giống cái
/moʁaliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đạo đức.
Xem đầy đủ từ "Moralität": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đạo đức tiếng Đức là gì?
"đạo đức" trong tiếng Đức là die Moral (danh từ), die Moralität (danh từ).