Đảm đương tiếng Đức là gì?
"đảm đương" trong tiếng Đức là übernehmen (động từ), annehmen (động từ).
übernehmen Động từ
/ˌʔyːbɐˈneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhậm chức, gánh vác, đảm đương, lấy.
Xem đầy đủ từ "übernehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
annehmen Động từ
/ˈa(n)ˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhậm chức, gánh vác, đảm đương, lấy.
Xem đầy đủ từ "annehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đảm đương tiếng Đức là gì?
"đảm đương" trong tiếng Đức là übernehmen (động từ), annehmen (động từ).