TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đất sét tiếng Đức là gì?

"đất sét" trong tiếng Đức là der Ton (danh từ), der Lehm (danh từ).

der Ton Danh từ · giống đực

/toːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét, sét.

Xem đầy đủ từ "Ton": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lehm Danh từ · giống đực

/leːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đất sét, sét.

  • Er hat die Statue aus Lehm geformt. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.

Xem đầy đủ từ "Lehm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đất sét tiếng Đức là gì?

"đất sét" trong tiếng Đức là der Ton (danh từ), der Lehm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.