Đấu tranh tiếng Đức là gì?
"đấu tranh" trong tiếng Đức là der Kampf (danh từ), struggeln (động từ), der Struggle (danh từ).
der Kampf Danh từ · giống đực
/kam(p)f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấu tranh.
struggeln Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấu tranh.
Xem đầy đủ từ "struggeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Struggle Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đấu tranh.
Xem đầy đủ từ "Struggle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đấu tranh tiếng Đức là gì?
"đấu tranh" trong tiếng Đức là der Kampf (danh từ), struggeln (động từ), der Struggle (danh từ).