TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đấy tiếng Đức là gì?

"đấy" trong tiếng Đức là da (phó từ), na (thán từ).

da Phó từ

/daː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đó, đấy, đây (da ist er — anh ấy đây rồi)

Xem đầy đủ từ "da": der/die/das, biến cách, cách chia →

na Thán từ

/na(ː)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đấy, thế đấy.

Xem đầy đủ từ "na": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đấy tiếng Đức là gì?

"đấy" trong tiếng Đức là da (phó từ), na (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.