TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đầu ra tiếng Đức là gì?

"đầu ra" trong tiếng Đức là die Ausgabe (danh từ), der/das Output (danh từ).

die Ausgabe Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯sˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu ra.

Xem đầy đủ từ "Ausgabe": der/die/das, biến cách, cách chia →

der/das Output Danh từ · giống đực hoặc trung

/ˈaʊ̯tpʊt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu ra.

Xem đầy đủ từ "Output": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu ra tiếng Đức là gì?

"đầu ra" trong tiếng Đức là die Ausgabe (danh từ), der/das Output (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.